translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ý nghĩa" (1件)
ý nghĩa
play
日本語 意味
有意義な
Từ này có nhiều ý nghĩa.
この言葉にはいろいろな意味がある
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ý nghĩa" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "ý nghĩa" (2件)
Từ này có nhiều ý nghĩa.
この言葉にはいろいろな意味がある
Dự án có ý nghĩa quan trọng trong việc bổ sung quỹ nhà ở.
プロジェクトは住宅基金を補充する上で重要な意義を持つ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)